lucrezia borgia

lucrezia borgia

Lucrezia Borgia admires a new painting in her palace gallery.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lucrezia Borgia: Một nữ quý tộc người Ý (1480-1519), nổi tiếng người bảo trợ nghệ thuật. con gái của Giáo hoàng Alexander VI thành viên của gia tộc Borgia quyền lực, thường được nhắc đến trong lịch sử văn học với hình ảnh vừa một nhân vật gây tranh cãi vừa một người yêu nghệ thuật.

dụ sử dụng
  • (Lucrezia Borgia thường được miêu tả như một nhân vật xảo quyệt trong các bộ phim lịch sử.)
  • ( người bảo trợ nghệ thuật, hỗ trợ nhiều nghệ sĩ nhà văn trong thời Phục hưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Borgia family": Gia tộc Borgia, một gia tộc quyền lực gây nhiều tranh cãi trong lịch sử Ý thế kỷ 15-16.

    • The Borgia family's influence extended across Italy and the Vatican. (Ảnh hưởng của gia tộc Borgia lan rộng khắp nước Ý Vatican.)
  • "Lucrezia Borgia in literature": Hình tượng Lucrezia Borgia trong văn học, thường được khắc họa như một nhân vật phức tạp, vừa đẹp vừa độc ác.

    • In Victor Hugo's play, Lucrezia Borgia is portrayed as a tragic villain. (Trong vở kịch của Victor Hugo, Lucrezia Borgia được khắc họa như một nhân vật phản diện bi thảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Borgia (danh từ riêng): Họ của gia tộc Borgia, thường dùng để chỉ các thành viên trong gia tộc này.

    • The Borgias were known for their political machinations. (Nhà Borgia nổi tiếng với những âm mưu chính trị.)
  • Lucrezia (danh từ riêng): Tên riêng của , đôi khi được dùng để chỉ các nhân vật lịch sử hoặc văn học liên quan.

Từ đồng nghĩa
  • Nữ quý tộc Ý: Một người phụ nữ thuộc tầng lớp quý tộc ở Ý thời Phục hưng.
  • Người bảo trợ nghệ thuật: Một người hỗ trợ tài chính cho các nghệ sĩ tác phẩm nghệ thuật.
Các cụm từ liên quan
  • "The Borgia legend": Huyền thoại Borgia, chỉ những câu chuyện đồn đại xoay quanh gia tộc Borgia, thường mang tính giật gân.

    • The Borgia legend includes tales of poisonings and political intrigue. (Huyền thoại Borgia bao gồm những câu chuyện về đầu độc âm mưu chính trị.)
  • "Patron of the arts": Người bảo trợ nghệ thuật, một vai trò Lucrezia Borgia nổi tiếng với.

    • As a patron of the arts, she commissioned many Renaissance works. ( người bảo trợ nghệ thuật, đã đặt hàng nhiều tác phẩm thời Phục hưng.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Borgia cup": Một thành ngữ ám chỉ sự phản bội hoặc nguy hiểm, bắt nguồn từ những câu chuyện về việc gia tộc Borgia dùng rượu độc.
    • Beware of the Borgia cup; not all gifts are safe. (Hãy cẩn thận với chiếc cốc Borgia; không phải món quà nào cũng an toàn.)